Tham khảo giá nhà đất, căn hộ tại Quận Tân Bình, Hồ Chí Minh

Giá trung bình/m2 trong 3 tháng qua
Giá nhà mặt tiền
159.6 Tr./m2
Giá nhà hẻm
122.6 Tr./m2
Giá căn hộ
40.7 Tr./m2
Giá đất
49.6 Tr./m2
Đường Giá thấp nhất - giá cao nhất Giá trung bình /m2
Ấp Bắc 82.5 Tr./m2  -  309.3 Tr./m2 175.4 Tr./m2
Âu Cơ 23.1 Tr./m2  -  298.5 Tr./m2 132.4 Tr./m2
Ba Gia 81.3 Tr./m2  -  269.9 Tr./m2 197.5 Tr./m2
Ba Vân 72.5 Tr./m2  -  265.6 Tr./m2 167.9 Tr./m2
Ba Vì 85 Tr./m2  -  263.3 Tr./m2 138.3 Tr./m2
Bắc Hải 80.9 Tr./m2  -  263.1 Tr./m2 147 Tr./m2
Bạch Đằng 13.8 Tr./m2  -  531.7 Tr./m2 188.5 Tr./m2
Bạch Đằng 1 100 Tr./m2  -  261.2 Tr./m2 197.7 Tr./m2
Bạch Đằng 2 123.3 Tr./m2  -  522.7 Tr./m2 228.7 Tr./m2
Bạch Mã  -  -
Bành Văn Trân 71.6 Tr./m2  -  265.6 Tr./m2 157.2 Tr./m2
Bàu Bàng 82.9 Tr./m2  -  260 Tr./m2 205.2 Tr./m2
Bàu Cát 18.3 Tr./m2  -  509.7 Tr./m2 166.8 Tr./m2
Bàu Cát 1 41 Tr./m2  -  285.7 Tr./m2 170.8 Tr./m2
Bàu cát 2 23.1 Tr./m2  -  333.3 Tr./m2 170.3 Tr./m2
Bàu Cát 3 119.1 Tr./m2  -  301.4 Tr./m2 181.9 Tr./m2
Bàu Cát 4 87.4 Tr./m2  -  250 Tr./m2 143.8 Tr./m2
Bàu Cát 5 17.7 Tr./m2  -  208.3 Tr./m2 151.7 Tr./m2
Bàu Cát 6 121.6 Tr./m2  -  250 Tr./m2 178.7 Tr./m2
Bàu Cát 7 122.2 Tr./m2  -  216.6 Tr./m2 168.7 Tr./m2
Bàu Cát 8 100 Tr./m2  -  236.7 Tr./m2 151 Tr./m2
Bàu Cát 9 83.1 Tr./m2  -  214.2 Tr./m2 162 Tr./m2
Bàu Cát Đôi 78.5 Tr./m2  -  488.3 Tr./m2 241.3 Tr./m2
Bảy Hiền 106.2 Tr./m2  -  262.8 Tr./m2 160.1 Tr./m2
Bế Văn Đàn 131.2 Tr./m2  -  214.2 Tr./m2 157.1 Tr./m2
Bến Cát 72.7 Tr./m2  -  196.4 Tr./m2 138.8 Tr./m2
Bình Giã 70.5 Tr./m2  -  295 Tr./m2 145 Tr./m2
Bùi Thế Mỹ 44.7 Tr./m2  -  320.9 Tr./m2 147.4 Tr./m2
Bùi Thị Xuân 68.4 Tr./m2  -  274.1 Tr./m2 148.6 Tr./m2
Bùi Tư Toàn  -  -
Ca Văn Thỉnh 80.1 Tr./m2  -  191.3 Tr./m2 121.2 Tr./m2
Cách Mạng Tháng 8 81.2 Tr./m2  -  570 Tr./m2 174.4 Tr./m2
Cầu Cống Lở 63.4 Tr./m2  -  121.5 Tr./m2 100.8 Tr./m2
Chấn Hưng 98.8 Tr./m2  -  242.1 Tr./m2 165 Tr./m2
Châu Vĩnh Tế 62.5 Tr./m2  -  158 Tr./m2 99 Tr./m2
Chí Công  -  -
Chí Linh  -  -
Chử Đồng Tử 100 Tr./m2  -  178.2 Tr./m2 136 Tr./m2
Cộng Hòa 16.1 Tr./m2  -  482.9 Tr./m2 188.2 Tr./m2
Cống Lở 89.8 Tr./m2  -  233.3 Tr./m2 140.7 Tr./m2
Cù Chính Lan 123.6 Tr./m2  -  291 Tr./m2 187.1 Tr./m2
Cửu Long 89 Tr./m2  -  518 Tr./m2 215.2 Tr./m2
Đại Nghĩa 107.7 Tr./m2  -  138.3 Tr./m2 117.6 Tr./m2
Dân Trí 53.5 Tr./m2  -  153.7 Tr./m2 117.9 Tr./m2
Đặng Lộ 71.2 Tr./m2  -  184.6 Tr./m2 144.7 Tr./m2
Đặng Minh Trứ 70.4 Tr./m2  -  154.9 Tr./m2 113.4 Tr./m2
Đất Thánh 42.9 Tr./m2  -  219.2 Tr./m2 136.9 Tr./m2
Đinh Điền 152.7 Tr./m2  -  233.3 Tr./m2 184 Tr./m2
Đồ Sơn 105.5 Tr./m2  -  200 Tr./m2 141.3 Tr./m2
Dọc Bờ Kênh Nhiêu Lộc  -  -
Đống Đa 66.6 Tr./m2  -  347.6 Tr./m2 222 Tr./m2
Đồng Đen 30.5 Tr./m2  -  398.4 Tr./m2 180.2 Tr./m2
Đông Hồ 82.5 Tr./m2  -  312.5 Tr./m2 191.5 Tr./m2
Đồng Khởi 136.6 Tr./m2  -  145 Tr./m2 140.3 Tr./m2
Đồng Nai 83.7 Tr./m2  -  262.5 Tr./m2 165.8 Tr./m2
Đông Sơn 119.2 Tr./m2  -  198.7 Tr./m2 158.1 Tr./m2
Đồng Xoài 67.1 Tr./m2  -  272 Tr./m2 150.5 Tr./m2
Đường 27 Tháng 3  -  -
Đường A4 71.4 Tr./m2  -  296.8 Tr./m2 178 Tr./m2
Đường B1  -  -
Đường B6 125 Tr./m2  -  186.4 Tr./m2 154.8 Tr./m2
Đường C1 100 Tr./m2  -  222.2 Tr./m2 172.9 Tr./m2
Đường C12 122.2 Tr./m2  -  266.6 Tr./m2 151.9 Tr./m2
Đường C18 89.2 Tr./m2  -  281.6 Tr./m2 188.5 Tr./m2
Đường C2  -  -
Đường C22 104 Tr./m2  -  208.5 Tr./m2 171.2 Tr./m2
Đường C27 104.2 Tr./m2  -  250 Tr./m2 159.4 Tr./m2
Đường C3 162 Tr./m2  -  243.7 Tr./m2 189 Tr./m2
Đường D10  -  -
Đường D50  -  -
Đường D51  -  -
Đường D52 105.5 Tr./m2  -  205.6 Tr./m2 184.7 Tr./m2
Đường số 1 59 Tr./m2  -  206.6 Tr./m2 151.4 Tr./m2
Đường số 1  -  -
Đường số 175  -  -
Đường số 2 62.9 Tr./m2  -  131.8 Tr./m2 118 Tr./m2
Đường số 3  -  -
Đường số 4 119.5 Tr./m2  -  148.4 Tr./m2 133.4 Tr./m2
Đường số 5 88.8 Tr./m2  -  191.3 Tr./m2 146.6 Tr./m2
Đường số 6 89 Tr./m2  -  160.2 Tr./m2 137.6 Tr./m2
Đường số 7 45.3 Tr./m2  -  158.7 Tr./m2 110.6 Tr./m2
Dương Văn Dương  -  -
Dương Vân Nga  -  -
Duy Tân  -  -
Giải Phóng 97.7 Tr./m2  -  316.9 Tr./m2 177.7 Tr./m2
Gò Cẩm Đệm 65.8 Tr./m2  -  158.3 Tr./m2 110.9 Tr./m2
Gò Dầu  -  -
Hà Bá Tường 58.4 Tr./m2  -  157.6 Tr./m2 92.5 Tr./m2
Hát Giang 113 Tr./m2  -  275.8 Tr./m2 178.2 Tr./m2
Hậu Giang 89.2 Tr./m2  -  378.3 Tr./m2 182.8 Tr./m2
Hiệp Nhất 93 Tr./m2  -  257.8 Tr./m2 171.9 Tr./m2
Hồ Đắc Di  -  -
Hòa Bình 68.4 Tr./m2  -  180.5 Tr./m2 137.4 Tr./m2
Hòa Hiệp 118.7 Tr./m2  -  211.5 Tr./m2 158.7 Tr./m2
Hoàng Bật Đạt 65.6 Tr./m2  -  187.5 Tr./m2 108.5 Tr./m2
Hoàng Hoa Thám 28.8 Tr./m2  -  325 Tr./m2 153.5 Tr./m2
Hoàng Kế Viêm 100 Tr./m2  -  226.6 Tr./m2 165 Tr./m2
Hoàng Sa 53.1 Tr./m2  -  297.5 Tr./m2 174.6 Tr./m2
Hoàng Văn Thụ 65 Tr./m2  -  471.5 Tr./m2 197.3 Tr./m2
Hoàng Việt 74.8 Tr./m2  -  437.5 Tr./m2 189.2 Tr./m2
Hồng Hà 39.4 Tr./m2  -  481.4 Tr./m2 174 Tr./m2
Hồng Lạc 60 Tr./m2  -  367 Tr./m2 140.7 Tr./m2
Hưng Hóa  -  -
Hương Lộ 2  -  -
Huỳnh Lan Khanh 65.5 Tr./m2  -  276 Tr./m2 198.1 Tr./m2
Huỳnh Tịnh Của  -  -
Huỳnh Văn Nghệ 68.1 Tr./m2  -  166 Tr./m2 98.7 Tr./m2
Kênh Nhiêu Lộc  -  -
Khai Quang  -  -
Khai Trí 55 Tr./m2  -  105.8 Tr./m2 71.9 Tr./m2
Khuông Việt  -  -
Lạc Long Quân 21.6 Tr./m2  -  520 Tr./m2 163.9 Tr./m2
Lam Sơn 84.8 Tr./m2  -  345.8 Tr./m2 166.7 Tr./m2
Lê Bình 81.7 Tr./m2  -  288.4 Tr./m2 180.6 Tr./m2
Lê Duy Nhuận 77.5 Tr./m2  -  206 Tr./m2 132.3 Tr./m2
Lê Lai 78.3 Tr./m2  -  186.8 Tr./m2 122.4 Tr./m2
Lê Lợi  -  -
Lê Minh Xuân 125 Tr./m2  -  650 Tr./m2 281.2 Tr./m2
Lê Ngân 81.5 Tr./m2  -  156.8 Tr./m2 105.7 Tr./m2
Lê Tấn Quốc 63 Tr./m2  -  220 Tr./m2 113.6 Tr./m2
Lê Trọng Tấn 41.6 Tr./m2  -  110 Tr./m2 70.1 Tr./m2
Lê Trung Nghĩa 95.2 Tr./m2  -  251.2 Tr./m2 172.4 Tr./m2
Lê Văn Huân 71 Tr./m2  -  256 Tr./m2 152.2 Tr./m2
Lê Văn Sỹ 27.1 Tr./m2  -  370 Tr./m2 178.6 Tr./m2
Lộc Hưng  -  -
Lộc Vinh 100 Tr./m2  -  128.6 Tr./m2 115 Tr./m2
Long Hưng 128.4 Tr./m2  -  264.7 Tr./m2 186.2 Tr./m2
Lương Thế Vinh  -  -
Lưu Nhân Chú 20.2 Tr./m2  -  210.8 Tr./m2 161.2 Tr./m2
Lý Thường Kiệt 14 Tr./m2  -  468.7 Tr./m2 180.4 Tr./m2
Mai Lão Bạng 95.2 Tr./m2  -  192.5 Tr./m2 171.5 Tr./m2
Năm Châu 52.2 Tr./m2  -  193.3 Tr./m2 108.2 Tr./m2
Nghĩa Hòa 86.1 Tr./m2  -  143.6 Tr./m2 111.6 Tr./m2
Nghĩa Hưng 95 Tr./m2  -  143.7 Tr./m2 129.3 Tr./m2
Nghĩa Phát 87.5 Tr./m2  -  240 Tr./m2 143.1 Tr./m2
Ngô Bệ 70.4 Tr./m2  -  224 Tr./m2 131.7 Tr./m2
Ngô Thị Thu Minh 23.1 Tr./m2  -  380 Tr./m2 210.4 Tr./m2
Ngự Bình  -  -
Nguyễn Bá Tòng 49.9 Tr./m2  -  172.2 Tr./m2 104.6 Tr./m2
Nguyễn Bá Tuyển 106.6 Tr./m2  -  248.7 Tr./m2 163.8 Tr./m2
Nguyễn Bặc 34 Tr./m2  -  275 Tr./m2 172.7 Tr./m2
Nguyễn Cảnh Dị 85.2 Tr./m2  -  316.6 Tr./m2 163.1 Tr./m2
Nguyễn Chánh Sắt 94.4 Tr./m2  -  202.7 Tr./m2 132.7 Tr./m2
Nguyễn Đình Khơi 80.7 Tr./m2  -  268.7 Tr./m2 132 Tr./m2
Nguyễn Đức Thuận 86.9 Tr./m2  -  232.1 Tr./m2 155.6 Tr./m2
Nguyễn Hiến Lê 96.8 Tr./m2  -  225 Tr./m2 150.2 Tr./m2
Nguyễn Hồng Đào 40.6 Tr./m2  -  338.2 Tr./m2 164.2 Tr./m2
Nguyễn Minh Hoàng 96.3 Tr./m2  -  282.3 Tr./m2 164.4 Tr./m2
Nguyễn Phúc Chu 54.4 Tr./m2  -  195.3 Tr./m2 109.6 Tr./m2
Nguyễn Quang Bích 71.4 Tr./m2  -  295 Tr./m2 163.1 Tr./m2
Nguyễn Sơn  -  -
Nguyễn Sỹ Sách 14.1 Tr./m2  -  222.6 Tr./m2 125.3 Tr./m2
Nguyễn Thái Bình 11.7 Tr./m2  -  458.3 Tr./m2 213.1 Tr./m2
Nguyễn Thanh Tuyền 53.7 Tr./m2  -  232.1 Tr./m2 116.5 Tr./m2
Nguyễn Thế Lộc  -  -
Nguyễn Thị Nhỏ 83.3 Tr./m2  -  206.6 Tr./m2 141.2 Tr./m2
Nguyễn Trọng Lội 91.6 Tr./m2  -  250 Tr./m2 147.1 Tr./m2
Nguyễn Trọng Tuyển 48.9 Tr./m2  -  440 Tr./m2 185.8 Tr./m2
Nguyễn Tử Nha 66.1 Tr./m2  -  187.2 Tr./m2 107.3 Tr./m2
Nguyễn Văn Mại 78.5 Tr./m2  -  166.6 Tr./m2 135 Tr./m2
Nguyễn Văn Trỗi 100 Tr./m2  -  733.3 Tr./m2 224.5 Tr./m2
Nguyễn Văn Vĩ 60 Tr./m2  -  147.2 Tr./m2 83.9 Tr./m2
Nguyễn Văn Vĩnh 85.9 Tr./m2  -  203.1 Tr./m2 136.9 Tr./m2
Nguyễn Xuân Khoát  -  -
Nhất Chi Mai 63.3 Tr./m2  -  267.8 Tr./m2 143.2 Tr./m2
Ni Sư Huỳnh Liên 42 Tr./m2  -  250 Tr./m2 140.7 Tr./m2
Núi Thành 74.5 Tr./m2  -  271.6 Tr./m2 153.2 Tr./m2
Phạm Cự Lượng 83.3 Tr./m2  -  270 Tr./m2 133.6 Tr./m2
Phạm Hồng Thái  -  -
Phạm Phú Thứ 67.1 Tr./m2  -  296.8 Tr./m2 179.8 Tr./m2
Phạm Văn Bạch 44 Tr./m2  -  250 Tr./m2 115.9 Tr./m2
Phạm văn hai 23.1 Tr./m2  -  500 Tr./m2 208.5 Tr./m2
Phan Anh  -  -
Phan Bá Phiến 60 Tr./m2  -  242 Tr./m2 206.2 Tr./m2
Phan Đình Giót 148.5 Tr./m2  -  328.5 Tr./m2 233.4 Tr./m2
Phan Huy Ích 44 Tr./m2  -  208.8 Tr./m2 119.3 Tr./m2
Phan Sào Nam 50 Tr./m2  -  210.5 Tr./m2 140.7 Tr./m2
Phan Thúc Duyện 71.1 Tr./m2  -  246.9 Tr./m2 135 Tr./m2
Phan Văn Lâu  -  -
Phan Văn Sửu 86.6 Tr./m2  -  191.6 Tr./m2 150.2 Tr./m2
Phổ Quang 36.7 Tr./m2  -  428.5 Tr./m2 173.2 Tr./m2
Phú Hòa 83.3 Tr./m2  -  400 Tr./m2 258.5 Tr./m2
Phú Lộc  -  -
Phú Trung  -  -
Quách Văn Tuấn 119 Tr./m2  -  250 Tr./m2 175.9 Tr./m2
Quảng Hiền 90 Tr./m2  -  118.5 Tr./m2 109 Tr./m2
Sầm Sơn 115.3 Tr./m2  -  233.3 Tr./m2 172 Tr./m2
Sao Mai 112.5 Tr./m2  -  247.6 Tr./m2 164 Tr./m2
Sơn Cang 52.6 Tr./m2  -  130 Tr./m2 92.6 Tr./m2
Sơn Hưng 66.4 Tr./m2  -  157.8 Tr./m2 114.7 Tr./m2
Sông Đà 43.3 Tr./m2  -  600 Tr./m2 229.9 Tr./m2
Sông Đáy 82.8 Tr./m2  -  223.5 Tr./m2 156.2 Tr./m2
Sông Nhuệ 91.7 Tr./m2  -  168.4 Tr./m2 127.2 Tr./m2
Sông Thao 72.6 Tr./m2  -  277.7 Tr./m2 171.3 Tr./m2
Sông Thương 54.5 Tr./m2  -  284.9 Tr./m2 155.4 Tr./m2
Tái Thiết  -  -
Tân Canh 82.3 Tr./m2  -  317.6 Tr./m2 152.9 Tr./m2
Tân Châu  -  -
Tân Hải 85.7 Tr./m2  -  225 Tr./m2 152.4 Tr./m2
Tân Khai 83.7 Tr./m2  -  175 Tr./m2 113.6 Tr./m2
Tân Kỳ Tân Quý  -  -
Tân Lập 114.4 Tr./m2  -  230.7 Tr./m2 162.4 Tr./m2
Tân Phước 116.9 Tr./m2  -  347.7 Tr./m2 206.6 Tr./m2
Tân Sơn 103.3 Tr./m2  -  228.1 Tr./m2 148.1 Tr./m2
Tân Sơn Hòa 62.5 Tr./m2  -  300 Tr./m2 194.7 Tr./m2
Tân Sơn Nhì 99 Tr./m2  -  240 Tr./m2 161.9 Tr./m2
Tân Tạo  -  -
Tân Thọ 202.4 Tr./m2  -  446.4 Tr./m2 388.3 Tr./m2
Tân Tiến 45.5 Tr./m2  -  654.7 Tr./m2 450.6 Tr./m2
Tân Trang 93.9 Tr./m2  -  170 Tr./m2 123 Tr./m2
Tân Trụ 62.8 Tr./m2  -  116.6 Tr./m2 93.9 Tr./m2
Tản Viên 73.4 Tr./m2  -  982.1 Tr./m2 248.7 Tr./m2
Tân Xuân 131.2 Tr./m2  -  400 Tr./m2 342.8 Tr./m2
Thái Thị Nhạn 108.3 Tr./m2  -  161.4 Tr./m2 129.7 Tr./m2
Thân Nhân Trung 55.8 Tr./m2  -  234.3 Tr./m2 130.3 Tr./m2
Thăng Long 76.6 Tr./m2  -  289.1 Tr./m2 153.8 Tr./m2
Thành Mỹ 71.1 Tr./m2  -  222.6 Tr./m2 152.3 Tr./m2
Thép Mới 101.9 Tr./m2  -  210.3 Tr./m2 142.3 Tr./m2
Thích Minh Nguyệt 94.6 Tr./m2  -  242.6 Tr./m2 122.7 Tr./m2
Thiên Phước 65.6 Tr./m2  -  214.2 Tr./m2 173.5 Tr./m2
Thủ Khoa Huân  -  -
Tiền Giang 61.4 Tr./m2  -  343.5 Tr./m2 188.1 Tr./m2
Tống Văn Hên 67.7 Tr./m2  -  101.3 Tr./m2 89 Tr./m2
Trà Khúc 113.3 Tr./m2  -  266.2 Tr./m2 160.1 Tr./m2
Trần Đình Trọng  -  -
Trần Mai Ninh 70 Tr./m2  -  227.7 Tr./m2 125.6 Tr./m2
Trần Quốc Hoàn 137.5 Tr./m2  -  311.6 Tr./m2 207.9 Tr./m2
Trần Thái Tông 48.1 Tr./m2  -  209.8 Tr./m2 137.5 Tr./m2
Trần Thánh Tông 43 Tr./m2  -  150.8 Tr./m2 108.5 Tr./m2
Trần Triệu Luật 138.8 Tr./m2  -  225 Tr./m2 206.7 Tr./m2
Trần Văn Đang 97.8 Tr./m2  -  166.6 Tr./m2 133.2 Tr./m2
Trần Văn Danh 104 Tr./m2  -  225 Tr./m2 148.4 Tr./m2
Trần Văn Dư 79.4 Tr./m2  -  187.5 Tr./m2 123.3 Tr./m2
Trần Văn Hoàng 80.3 Tr./m2  -  261.6 Tr./m2 129.5 Tr./m2
Trần Văn Quang 43.8 Tr./m2  -  229.8 Tr./m2 155.3 Tr./m2
Trịnh Đình Thảo  -  -
Trung Lang 14.8 Tr./m2  -  183.3 Tr./m2 125.5 Tr./m2
Trường Chinh 11.8 Tr./m2  -  394.7 Tr./m2 141.2 Tr./m2
Trương Công Định 30.8 Tr./m2  -  438.8 Tr./m2 185.4 Tr./m2
Trương Hoàng Thanh 129.6 Tr./m2  -  264.2 Tr./m2 175.9 Tr./m2
Trường Sa 62.6 Tr./m2  -  404.4 Tr./m2 214.2 Tr./m2
Trường Sơn 18.7 Tr./m2  -  371.4 Tr./m2 195 Tr./m2
Tự Cường 98.1 Tr./m2  -  172.2 Tr./m2 125.9 Tr./m2
Tứ Hải  -  -
Tự Lập 83.3 Tr./m2  -  235.7 Tr./m2 169.7 Tr./m2
Út Tịch 84 Tr./m2  -  416.6 Tr./m2 196.1 Tr./m2
Văn Chung 66.6 Tr./m2  -  366.6 Tr./m2 125.9 Tr./m2
Vân Côi 95.9 Tr./m2  -  214.2 Tr./m2 155.2 Tr./m2
Võ Thành Trang 66.1 Tr./m2  -  275 Tr./m2 135 Tr./m2
Vườn Lan  -  -
Xuân Diệu 82.1 Tr./m2  -  312.5 Tr./m2 156.7 Tr./m2
Xuân Hồng 41.3 Tr./m2  -  378.3 Tr./m2 221.8 Tr./m2
Yên Thế 60.6 Tr./m2  -  382.3 Tr./m2 165.8 Tr./m2